lộn tiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ)
- Tức giận đến cực điểm, giận đến mức như máu trong người bị đảo lộn: "Lộn tiết" diễn tả trạng thái tức giận dữ dội, cảm xúc bị kích động mạnh đến mức khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin ấy, ông ấy tức lộn tiết. (Nghe tin đó, ông ấy tức giận đến cực điểm.)
- Hành động của nó khiến tôi lộn tiết. (Hành động của hắn khiến tôi giận sôi máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tức lộn tiết": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ tức giận.
- Bị phản bội, anh ta tức lộn tiết. (Bị phản bội, anh ta tức giận đến mức điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Phát điên: tức giận đến mất kiểm soát, gần nghĩa với "lộn tiết" nhưng nhấn mạnh sự điên cuồng.
- Tức sôi máu: thành ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ sự tức giận cao độ.
- Tức nghẹn họng: tức giận đến mức nghẹn lời, không nói nên lời.
Từ đồng nghĩa
- Tức giận: giận dữ (nghĩa chung, ít mãnh liệt hơn).
- Phẫn nộ: cực kỳ tức giận trước một điều sai trái, bất công (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Tức tối: vừa tức giận vừa bực bội, khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- "Lộn tiết" là một thành ngữ dân gian, mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Thành ngữ này thường dùng để mô tả phản ứng tức thì, mãnh liệt trước một sự việc gây bức xúc.
- Nh. Lộn ruột: Tức lộn tiết.